Thúc Hoành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam thời Lê sơ: Thúc Hoành là một học giả, từng giữ chức giáo thụ (giáo viên dạy) môn Kinh Dịch tại Quốc Tử Giám - trường đại học quốc gia thời xưa.
- Một vị quan trong triều đình: Sau này, ông được phong chức Hàn lâm học sĩ, một chức quan trong Viện Hàn lâm, phụ trách về văn thư, học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sử sách chép rằng Thúc Hoành là một bậc thầy uyên bác.
- Thúc Hoành đã đóng góp vào việc đào tạo nhân tài tại Quốc Tử Giám.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phù Thúc Hoành": Cách gọi đầy đủ, có thể bao hàm ý tôn kính đối với nhân vật này.
- Câu chuyện về Phù Thúc Hoành được lưu truyền trong giới nho học.
Biến thể và từ gần giống
- Giáo thụ: Chức quan phụ trách giảng dạy tại các trường học thời phong kiến, như Quốc Tử Giám.
- Hàn lâm học sĩ: Chức quan trong Viện Hàn lâm, thường do những người học rộng, văn hay đảm nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Học giả: Người có học vấn uyên thâm, chuyên nghiên cứu và giảng dạy.
- Danh nho: Nhà nho học nổi tiếng, có đức độ và học vấn.
Lưu ý
- "Thúc Hoành" là một danh từ riêng, tên người, nên luôn được viết hoa.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc khi nghiên cứu về giáo dục Nho học Việt Nam thời kỳ phong kiến.
- Phù Thúc Hoành, giáo thụ Kinh Dịch ở Quốc Tử Giám, sau được thụ chức Hàn lâm học sĩ